timbale case

Định nghĩa

Danh từ: Vỏ bánh ngọt nhỏ, thường được làm từ bột nhào, dùng để đựng các hỗn hợp kem hoặc các loại thực phẩm băm nhuyễn.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã chuẩn bị một nhân hải sản ngon trong một vỏ bánh ngọt nhỏ để làm món khai vị.)
  • (Đầu bếp đã dùng một vỏ bánh ngọt nhỏ để phục vụ hỗn hợp nấm kem.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Timbale case" thường được sử dụng trong ẩm thực cao cấp, đặc biệt trong các món ăn kiểu Pháp hoặc Ý, nơi đóng vai trò như một lớp vỏ giòn để tạo hình trình bày món ăn.
    • The timbale case was baked until golden and filled with a rich ragout. (Vỏ bánh ngọt nhỏ được nướng đến khi vàng ruộm được nhồi với một loại ra-gu đậm đà.)
Biến thể từ gần giống
  • Timbale (danh từ): Một món ăn gồm hỗn hợp kem hoặc thực phẩm băm nhuyễn được nấu trong khuôn, thường vỏ bánh hoặc không.
    • The timbale was served as a main course at the banquet. (Món timbale được phục vụ như một món chính trong bữa tiệc.)
  • Pastry shell (danh từ): Vỏ bánh ngọt, thuật ngữ chung hơn, không chỉ riêng loại vỏ nhỏ dùng cho timbale.
Từ đồng nghĩa
  • Pastry cup: Cốc bánh ngọt nhỏ, dùng để đựng nhân.
  • Vol-au-vent case: Vỏ bánh ngọt nhỏ, rỗng ruột, thường dùng để đựng nhân mặn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "timbale case".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "timbale case".

timbale case
A chef fills a timbale case with a creamy chicken mixture.